lạ mặt

  1. inconnu
    • Người lạ mặt
      une personne inconnue

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lạ mặt"

lạ mặt
Một người lạ mặt hỏi đường ở trạm xe buýt.